Tỉ giá ngoại tệ
LoạiMuaBánF4
Vàng SBJ44550004485000
Vàng SJC44550004485000
Vàng 24 K43400004485000
Vàng 95 %4068000
Vàng 18 K (75%)31970003379000
Vàng 14 K (58.3%)24970002641000
Vàng 10 K (41.7%)17700001895000
USD2090021000